Nghĩa của từ "reception room" trong tiếng Việt
"reception room" trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
reception room
US /rɪˈsep.ʃən ˌruːm/
UK /rɪˈsep.ʃən ˌruːm/
Danh từ
phòng tiếp khách, phòng khách
a room in a house or hotel where people can sit or where guests are received
Ví dụ:
•
The house has a large reception room for entertaining guests.
Ngôi nhà có một phòng tiếp khách lớn để tiếp đãi khách khứa.
•
We waited in the reception room before the meeting started.
Chúng tôi đã đợi ở phòng tiếp tân trước khi cuộc họp bắt đầu.
Từ liên quan: